1. Hội thoại
A: 你好,安妮!
B: 你好,陈天中!
我不是安妮,我是白佳月。
A: 对不起!
B: 没关系!
A: Xin chào, An Ni!
B: Chào anh, Trần Thiên Trung!
Tôi không phải An Ni, tôi là Bạch Giai Nguyệt.
A: Xin lỗi!
B: Không sao!
2. Từ mới
| # | Chữ Hán | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 7 | 不 | phó từ | không; không phải |
| 8 | 是 | động từ | là |
| 9 | 对不起 | thán từ | xin lỗi |
| 10 | 没关系 | không sao; không có gì | |
| 11 | 没事 | động từ | không sao; không có việc gì |
Shopee shop sách Tiếng Trung